thực quyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ: - Quyền hành có thật, quyền lực thực tế: Quyền lực được thực thi một cách hiệu quả, có ảnh hưởng và tác động thực sự đến các quyết định và hành động, khác với quyền lực trên danh nghĩa hoặc hình thức. - Ông ấy nắm giữ thực quyền trong tổ chức, mọi quyết định quan trọng đều phải được ông phê duyệt. - Vị trí chủ tịch danh dự chỉ là hình thức, người giám đốc điều hành mới là người có thực quyền.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nắm giữ thực quyền": Có và kiểm soát quyền lực thực tế.
- Nhóm lãnh đạo mới đã nắm giữ thực quyền sau cuộc cải tổ.
- "Tước đoạt thực quyền": Lấy đi quyền hành thực tế của ai đó.
- Nhà vua bị tước đoạt thực quyền và trở thành bù nhìn.
- "Chuyển giao thực quyền": Trao lại quyền lực thực sự cho người khác.
- Việc chuyển giao thực quyền được tiến hành một cách hòa bình.
Biến thể và từ liên quan
- Quyền lực (danh từ): Khả năng chi phối, ra lệnh hoặc gây ảnh hưởng.
- Quyền hành (danh từ): Quyền lực đi kèm với chức vụ, địa vị.
- Quyền uy (danh từ): Uy thế và quyền lực khiến người khác phải phục tùng.
- Danh quyền (danh từ): Quyền lực trên danh nghĩa, hình thức, không có thực chất.
Từ đồng nghĩa
- Quyền lực thực tế
- Quyền hành thực sự
- Quyền lực hiệu quả
Từ trái nghĩa
- Danh quyền: Quyền lực chỉ có trên danh nghĩa.
- Hư quyền: Quyền lực không có thực chất, không hiệu lực.
- Quyền lực hình thức
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Có thực quyền mới thực hiện được thực việc": Nhấn mạnh cần có quyền lực thực tế mới có thể giải quyết được công việc một cách hiệu quả.
- "Thực quyền trong tay": Diễn tả tình trạng hoàn toàn kiểm soát quyền lực thực tế.
- Vị tướng đó nắm thực quyền trong tay, chỉ huy toàn bộ lực lượng.
- d. Quyền hành có thật, không phải trên danh nghĩa. Nắm thực quyền trong tay.